murder in the first degree

/ˈmərdər ɪn ðə fərst dɪˈgri/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với tội giết người cấp độ một.
    Synonym of first-degree murder.
    Từ đồng nghĩa:first-degree murder
🎬 Nghe “murder in the first degree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish